cắt cứ

verb
  1. to delegate; to detail; to tell off

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cắt cứ"

cắt cứ
Cô giáo chủ nhiệm cắt cứ Lan làm lớp trưởng.